Chữ "khí": một chữ dùng cho quá nhiều thứ
Hai bài trước nói khí trong phong thuỷ là gì, và nói mạch đất. Bài này lùi ra xa hơn một bước, nhìn vào chính cái chữ ấy trong tiếng Việt.
Vì gốc của rất nhiều hiểu lầm không nằm ở lý thuyết, mà nằm ở chỗ một chữ đang gánh quá nhiều nghĩa khác nhau — và người nói với người nghe nhiều khi đang dùng hai nghĩa khác nhau mà không ai nhận ra.
Chữ này xuất hiện ở đâu
- Thời tiết: khí hậu, khí tượng — nghĩa gần với trạng thái bầu khí quyển.
- Vật chất: không khí, chất khí — nghĩa vật lý, đo được, có đơn vị.
- Con người: khí chất, khí sắc, hào khí — nghĩa về tính cách và trạng thái tinh thần.
- Không gian: bầu không khí của một căn phòng, của một buổi họp — nghĩa về cảm nhận chung.
- Y học cổ truyền và võ thuật: khí trong cơ thể — một khái niệm riêng của các hệ đó.
- Phong thuỷ: khí trong nhà, khí lưu thông.
Sáu nhóm trên không phải sáu cách nói về cùng một thứ. Chúng là sáu khái niệm khác nhau tình cờ dùng chung một chữ — và đó là chuyện rất bình thường trong ngôn ngữ.
Vì sao dùng chung một chữ lại gây rối
- Người nghe tự chọn nghĩa quen nhất với mình, thường không ý thức được là mình đang chọn.
- Một câu đúng ở nghĩa này bị hiểu sang nghĩa khác và thành một tuyên bố khác hẳn.
- Nghĩa đo được và nghĩa không đo được bị trộn, khiến câu sau nghe như đã được chứng minh nhờ câu trước.
- Rất khó phản biện, vì mỗi khi bị hỏi thì có thể lùi về một nghĩa khác.
Điểm ba là chỗ đáng để ý nhất: "khí lưu thông trong nhà" ở nghĩa không khí thì đo được — có máy đo, có cách kiểm. Cùng câu đó ở nghĩa khác thì lại là chuyện khác hẳn, và hai nghĩa này rất hay được dùng nối tiếp nhau trong cùng một đoạn.
Cách hỏi lại cho rõ
- "Anh chị đang nói theo nghĩa nào ạ?" — câu này lịch sự và mở ra câu trả lời rõ ràng.
- "Cái đó có đo được không?" Có thì hỏi tiếp đo bằng gì; không thì biết mình đang ở lớp khái niệm.
- "Nếu đổi chỗ này thì cụ thể cái gì sẽ khác?" — câu này kéo câu chuyện về thứ quan sát được.
- Không cần tranh luận về nghĩa nào mới đúng; chỉ cần biết hai bên đang nói về cái gì.
Chuyện này không riêng chữ "khí"
Nhiều chữ khác cũng vậy, và nhận ra cơ chế chung thì đọc gì cũng tỉnh hơn:
- "Năng lượng" — có một nghĩa vật lý đo được bằng đơn vị, và một nghĩa đời thường chỉ trạng thái tinh thần. Hai nghĩa này rất hay bị trộn.
- "Từ trường" — có đại lượng đo được, và có cách dùng bóng bẩy chỉ sức hút của một người.
- "Cân bằng", "hài hoà" — vừa là chữ đời thường vừa là thuật ngữ trong một số hệ.
Phép thử vẫn là một câu: đại lượng này đo bằng đơn vị gì? Trả lời được thì đang dùng nghĩa kỹ thuật; không trả lời được thì đang dùng nghĩa khác, và điều đó không sai — chỉ là phải biết.
Khi dịch và khi tra cứu
Chữ này còn gây rối thêm một tầng nữa khi đi qua bản dịch:
- Mỗi ngôn ngữ chọn một từ khác nhau để dịch, và từ được chọn mang theo nghĩa riêng của nó.
- Dịch ngược lại thì nghĩa đã trôi so với bản gốc — đây là cơ chế đã nói ở bài về sách vở tam sao thất bản.
- Tra cứu bằng tiếng nước ngoài thì rất dễ ra kết quả của một hệ khác hẳn, vì cùng một từ được các hệ khác nhau dùng.
- Nếu cần chính xác thì tra theo thuật ngữ gốc kèm tên hệ, đừng tra theo từ dịch chung chung.
Một cách kiểm nhanh khi đọc tài liệu dịch: xem người dịch có giữ nguyên thuật ngữ gốc trong ngoặc không. Bản dịch cẩn thận thường làm vậy, và đó là dấu hiệu người dịch biết chữ đó khó chuyển nghĩa.
Dùng chữ cho gọn
Khi tự mình nói hoặc viết:
- Nói thẳng thứ quan sát được nếu ý mình là thứ đó: "phòng này bí" rõ hơn nhiều so với một câu chung chung.
- Giữ chữ chuyên môn cho đúng ngữ cảnh chuyên môn, và giải nghĩa khi dùng với người ngoài hệ.
- Không mượn chữ khoa học để làm nặng thêm một câu vốn không cần.
- Khi không chắc thì mô tả thay vì gọi tên.
Một điều đáng nhớ
Chữ "khí" tồn tại lâu và phủ rộng như vậy không phải vì nó mơ hồ, mà vì nó hữu dụng — nó gọi được một cảm nhận chung mà tiếng Việt không có chữ nào khác gọn hơn.
Vấn đề chỉ nảy sinh khi một câu ở lớp cảm nhận được dùng như một câu ở lớp đo đạc. Biết ranh giới đó thì dùng chữ này thoải mái mà không ai hiểu nhầm.