Bát quái: tám quẻ dựng từ đâu, và hai cách xếp khác nhau
Bát quái xuất hiện ở khắp nơi trong phong thủy — trên la bàn, trong tên các cung mệnh, trong hệ Bát Trạch. Nhiều người nhìn tám ký hiệu đó và nghĩ phải học thuộc.
Thực ra chúng dựng từ một logic rất đơn giản, và hiểu logic thì tự suy ra được, không cần thuộc.
Dựng từ ba vạch
Mỗi quẻ gồm ba vạch xếp chồng lên nhau. Mỗi vạch có hai khả năng:
- Vạch liền — dương.
- Vạch đứt — âm.
Ba vạch, mỗi vạch hai khả năng, nên tổng số tổ hợp là hai nhân hai nhân hai, bằng tám. Đó là toàn bộ lý do có đúng tám quẻ — không hơn không kém.
Nếu anh chị từng gặp khái niệm số nhị phân thì đây chính là cùng một ý tưởng: ba vị trí, mỗi vị trí hai trạng thái.
Hai quẻ thuần
Hai quẻ dễ nhớ nhất nằm ở hai cực:
- Càn — ba vạch liền, thuần dương. Gắn với trời, sự chủ động, người cha.
- Khôn — ba vạch đứt, thuần âm. Gắn với đất, sự tiếp nhận, người mẹ.
Sáu quẻ còn lại nằm giữa hai cực, mỗi quẻ pha trộn khác nhau. Trong cách diễn giải truyền thống, sáu quẻ đó được gắn với sáu người con trong một gia đình — ba trai ba gái — tùy vị trí của vạch khác biệt.
Cách gắn với gia đình này là lý do bát quái được dùng để nói về quan hệ người trong nhà, và cũng là một cách nhớ hiệu quả.
Tám quẻ và những gì chúng gắn với
Mỗi quẻ được gắn với một chùm ý nghĩa. Chùm quen thuộc nhất là hình ảnh tự nhiên:
- Càn — trời. Khôn — đất.
- Chấn — sấm. Tốn — gió.
- Khảm — nước. Ly — lửa.
- Cấn — núi. Đoài — đầm, hồ.
Ngoài hình ảnh tự nhiên, mỗi quẻ còn được gắn với một phương hướng, một hành trong ngũ hành, một thành viên gia đình và nhiều chùm khác.
Cách gán này chính là thứ cho phép hệ thống nối phương hướng với con người — nền của Bát Trạch.
Hai cách xếp: Tiên thiên và Hậu thiên
Đây là chỗ nhiều người bối rối khi nhìn hai sơ đồ bát quái khác nhau và tưởng có bản sai.
Có hai cách xếp tám quẻ vào tám phương, và cả hai đều được dùng:
- Tiên thiên bát quái — cách xếp mang tính đối xứng, các quẻ đối nhau qua tâm. Thường được coi là biểu diễn trạng thái nguyên lý, tĩnh.
- Hậu thiên bát quái — cách xếp khác, gắn với vận động và biến đổi.
Điều thực tế cần nhớ: phần lớn ứng dụng trong phong thủy nhà ở dùng cách xếp Hậu thiên. Nên khi tra bảng hoặc đọc tài liệu mà con số không khớp, hãy kiểm xem hai bên có đang dùng cùng một cách xếp không.
Vai trò trong Bát Trạch
Toàn bộ hệ Bát Trạch dựng trên bát quái:
- Mỗi người được gán một quẻ — đó chính là cung mệnh.
- Mỗi phương hướng cũng ứng một quẻ.
- Quan hệ giữa quẻ của người và quẻ của hướng cho ra kết luận hợp hay không hợp.
Nghĩa là khi anh chị tra ra "cung Càn" hay "cung Khảm", đó chính là một trong tám quẻ này. Biết vậy thì kết quả tra không còn là một cái tên lạ.
Bát quái treo trước cửa
Một vật quen thuộc là gương bát quái treo trước cửa, dùng với ý hóa giải. Vài điều thực tế:
- Đây thuộc về tập tục, không phải nội dung của hệ lý thuyết.
- Ở nhiều nơi, treo gương hướng sang nhà đối diện gây mâu thuẫn hàng xóm vì bị hiểu là đẩy điều xấu sang nhà người ta.
- Nếu vấn đề thật là bị nhìn vào nhà hoặc bị đèn xe chiếu thì rèm, cây hoặc lam chắn giải quyết trực tiếp hơn.
Nói cách khác: nếu định treo thì nên nghĩ tới cả phản ứng của người xung quanh, vì phần lớn tác động thực tế nằm ở quan hệ láng giềng chứ không ở tấm gương.
Cần nhớ tới đâu là đủ
- Biết tám quẻ dựng từ ba vạch — để hiểu vì sao là tám.
- Biết cung mệnh của mình là quẻ nào.
- Biết có hai cách xếp — để không hoang mang khi thấy hai sơ đồ khác nhau.
Ba điều đó đủ để đọc hiểu phần lớn tài liệu. Phần diễn giải sâu từng quẻ là việc của người theo nghề.
Vì sao ký hiệu ba vạch lại tiện tới vậy
Có một điểm đáng nể về mặt thiết kế: ba vạch âm dương là cách mã hóa tám trạng thái bằng thứ vẽ được trên cát.
Không cần chữ viết, không cần con số. Chỉ cần phân biệt vạch liền với vạch đứt là truyền được thông tin — và ai cũng vẽ lại được sau khi nhìn một lần.
Đặc điểm đó giải thích vì sao hệ ký hiệu này sống lâu và lan xa: nó không phụ thuộc vào việc người dùng có biết chữ hay không. Trong một xã hội mà tri thức truyền chủ yếu bằng miệng và bằng tay, đây là ưu thế rất lớn.
Nhìn theo cách đó, bát quái trước hết là một giải pháp ghi nhớ và truyền đạt — giống như can chi là giải pháp cho việc đếm thời gian. Phần diễn giải ý nghĩa đến sau và chồng lên nền kỹ thuật đó.