Quẻ và cấu trúc tổ hợp: vì sao tám, và vì sao sáu mươi tư
Bài trước nói tám quẻ dựng từ đâu. Bài này nói phần đếm được của hệ này — phần không cần tin ai, chỉ cần đếm.
Vì sao đúng tám
Mỗi quẻ gồm ba vạch, mỗi vạch có hai trạng thái — liền hoặc đứt.
Vậy số cách sắp là hai nhân hai nhân hai, tức tám. Không thể nhiều hơn, cũng không thể ít hơn, nếu giữ đúng ba vạch và hai trạng thái.
Đây là điểm đáng chú ý: con số tám không phải do ai chọn mà là hệ quả bắt buộc của cấu trúc. Ai muốn kiểm thì lấy giấy vẽ hết ra — mất năm phút, và sẽ ra đúng tám hình không trùng nhau.
Vì sao sáu mươi tư
Chồng hai quẻ ba vạch lên nhau thành một hình sáu vạch. Số cách ghép là tám nhân tám, tức sáu mươi tư.
Hoặc tính thẳng: sáu vạch, mỗi vạch hai trạng thái, cho hai lũy thừa sáu — cũng ra sáu mươi tư. Hai cách tính cho cùng kết quả, và điều đó tự nó là một phép kiểm.
Cấu trúc này giống cách đếm bằng hai trạng thái
Một hệ mà mỗi vị trí chỉ có hai trạng thái, và ghép nhiều vị trí lại để tạo nhiều tổ hợp — đó là cách đếm cơ số hai, thứ mà máy tính ngày nay dùng.
Sự giống nhau này có thật ở mức cấu trúc và từng khiến nhiều người thấy thú vị. Nhưng cần nói rõ để không đi quá:
- Giống về cách tổ chức tổ hợp, không có nghĩa hệ quẻ là một hệ tính toán.
- Bất cứ hệ nào dùng hai trạng thái cũng sẽ có cấu trúc như vậy — đây là điều tất yếu của tổ hợp, không phải bằng chứng cho điều gì thêm.
- Nói rằng người xưa "đã biết trước về máy tính" là đọc ngược lịch sử, gán cho họ ý định họ không có.
Điều đúng và cũng đủ hay: người xưa đã xây một hệ tổ hợp chặt chẽ từ rất sớm, và điều đó tự nó đáng ghi nhận mà không cần thổi thêm.
Phần đếm được và phần diễn giải
Đây là chỗ nên tách bạch, giống như đã làm với ma phương:
- Đếm được: có tám quẻ ba vạch, sáu mươi tư hình sáu vạch, mỗi hình khác nhau ở vị trí các vạch. Ai kiểm cũng ra.
- Quy ước: mỗi quẻ gắn với hướng nào, hành nào, hình ảnh gì. Cái này khác nhau theo cách sắp và theo phái.
- Diễn giải: mỗi hình nói lên điều gì về một tình huống. Cái này phụ thuộc truyền thống và người luận.
Trộn ba tầng làm một là nguồn của nhiều hiểu nhầm — tính chặt chẽ của tầng đầu không chuyển sang cho hai tầng sau.
Vì sao cấu trúc này tiện để nhớ
Trước khi có in ấn rộng rãi, một hệ tri thức phải truyền được bằng miệng và bằng hình. Cấu trúc vạch có mấy ưu điểm rõ:
- Vẽ được nhanh, khắc được lên gỗ và đá.
- Chỉ hai ký hiệu nên không nhầm.
- Có trật tự sinh ra từ quy tắc, nên nhớ quy tắc là dựng lại được cả bộ.
- Ghép được thành hệ lớn hơn mà không cần thêm ký hiệu mới.
Điểm ba là lý do thực tế khiến hệ này sống lâu: không cần thuộc lòng tám hình, chỉ cần nhớ cách dựng.
Dùng phần này thế nào cho người đọc thường
- Nắm cách dựng thay vì học thuộc bảng.
- Khi gặp một hình quẻ, nhìn ra nó gồm hai phần ba vạch nào.
- Nhớ rằng phần gán hướng và hành là quy ước, tùy cách sắp.
- Với phần luận giải, xem đó là truyền thống diễn giải, không phải phép tính.
Một nhận xét công bằng
Hệ quẻ là một trong những thứ chặt chẽ nhất trong toàn bộ kho tri thức đang bàn — phần cấu trúc của nó không có gì mơ hồ.
Chính vì vậy mà nên cẩn thận: sự chặt chẽ ở tầng cấu trúc dễ khiến người ta tin luôn cả tầng diễn giải. Hai tầng đó khác nhau, và biết phân biệt là biết đọc.
Gieo quẻ: phần ngẫu nhiên và phần diễn giải
Nhiều cách gieo quẻ dùng đồng xu hoặc que — tức là dựa trên một nguồn ngẫu nhiên để chọn ra một trong sáu mươi tư hình.
Vài điều nên biết để đọc cho tỉnh:
- Phần ngẫu nhiên là thật — đồng xu cho kết quả không đoán trước được, và điều đó kiểm được.
- Các hình không đồng xác suất trong mọi cách gieo — tùy cách gieo mà một số hình ra thường hơn. Đây là chuyện xác suất, tính được.
- Phần nói lên điều gì thì thuộc truyền thống diễn giải, không suy ra được từ phép gieo.
Nhìn theo cách khác: việc gieo tạo ra một điểm khởi đầu để suy nghĩ về một tình huống. Nhiều người thấy điều đó hữu ích vì nó buộc mình dừng lại và nhìn sự việc từ một góc mới — và giá trị đó không phụ thuộc vào việc đồng xu có biết gì hay không.