Can chi: mười can, mười hai chi, và vòng sáu mươi năm
Khi ai đó nói "năm Giáp Thìn" hay "tuổi Ất Mùi", họ đang dùng hệ can chi. Đây là cách đặt tên cho thời gian đã dùng hàng nghìn năm, và là nền của rất nhiều phép tính trong phong thủy.
Hiểu nó không khó, và hiểu rồi thì nhiều thứ khác tự sáng ra.
Hai chuỗi ghép lại
Hệ này gồm hai chuỗi chạy song song:
Mười thiên can: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.
Mười hai địa chi: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.
Mười hai địa chi chính là mười hai con giáp mà ai cũng biết — Tý là chuột, Sửu là trâu, và cứ thế.
Tên một năm là một can ghép với một chi: Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần… Mỗi năm cả hai chuỗi cùng tiến một bước.
Vì sao chu kỳ là sáu mươi chứ không phải mười hai
Đây là câu hỏi hay, và câu trả lời khá đẹp.
Nếu chỉ dùng chi thì mười hai năm lặp lại một lần. Nhưng vì can chạy theo chu kỳ mười còn chi theo chu kỳ mười hai, nên một cặp cụ thể chỉ trở lại khi cả hai cùng về vị trí cũ — tức là sau bội chung nhỏ nhất của 10 và 12, bằng 60.
Nghĩa là tuổi Giáp Tý và tuổi Bính Tý đều là tuổi chuột nhưng khác nhau — chúng cách nhau mười hai năm và mang can khác. Đây là điều nhiều người không để ý khi chỉ nói "tuổi con gì".
Sáu mươi năm cũng là lý do người xưa coi mốc sáu mươi tuổi là một vòng đời trọn vẹn.
Can và chi mang thuộc tính riêng
Mỗi can và mỗi chi đều được gán âm hoặc dương, và gán một hành trong ngũ hành.
Một điểm nhất quán đáng chú ý: can dương chỉ ghép với chi dương, can âm chỉ ghép với chi âm. Đây cũng là lý do chỉ có sáu mươi tổ hợp chứ không phải một trăm hai mươi — một nửa số tổ hợp không bao giờ xuất hiện.
Từ thuộc tính của can và chi, người ta suy ra mệnh ngũ hành của một người, và từ đó là các phép tra về màu sắc, hợp khắc.
Can chi không chỉ dùng cho năm
Hệ này áp cho cả bốn cấp thời gian: năm, tháng, ngày, giờ. Bốn cặp can chi của một thời điểm sinh gọi là tứ trụ — nền của môn xem lá số theo giờ sinh.
Với phong thủy nhà ở thì thường chỉ dùng tới can chi năm. Các cấp còn lại xuất hiện khi chọn ngày giờ và khi luận lá số.
Mười hai chi và mười hai canh giờ
Một ngày được chia thành mười hai canh giờ, mỗi canh hai tiếng đồng hồ, và cũng mang tên mười hai chi.
Đây là lý do khi tra giờ tốt, kết quả trả về là những khoảng hai tiếng chứ không phải một thời điểm chính xác. Nhiều người thắc mắc điểm này — nó là đặc điểm của hệ, không phải sự mơ hồ.
Dùng vào việc gì trong thực tế
Với người không chuyên, can chi có ba ứng dụng chính:
- Biết mệnh ngũ hành của mình — suy từ can chi năm sinh.
- Hiểu các phép tra tuổi — hợp tuổi, xung tuổi đều dựa trên quan hệ giữa các chi.
- Đọc được tài liệu — gần như mọi sách phong thủy đều dùng hệ này làm ngôn ngữ.
Không cần thuộc lòng sáu mươi tổ hợp. Chỉ cần biết can chi năm sinh của mình và người nhà là đủ dùng, và tra một lần rồi ghi lại.
Chỗ hay nhầm
- Nhầm năm dương với năm âm — người sinh đầu năm dương lịch thuộc năm âm trước đó. Đây lại là lỗi đã nói ở bài tính cung mệnh, và nó ảnh hưởng tới cả can chi.
- Chỉ nhớ con giáp mà quên can — hai người cùng tuổi chuột nhưng cách nhau mười hai năm thì can khác, mệnh ngũ hành có thể khác.
- Nhầm tuổi mụ với tuổi thật khi tra — một số phép dùng tuổi mụ, một số dùng năm sinh.
Vì sao hệ này bền tới vậy
Một hệ đếm thời gian tồn tại hàng nghìn năm và vẫn đang được dùng hằng ngày — đó là điều đáng chú ý tự thân, bất kể ai nghĩ gì về phần bói toán dựng trên nó.
Vài lý do dễ thấy:
- Nó không cần con số lớn. Thay vì nhớ năm thứ bao nhiêu, người ta nhớ một cặp tên — dễ hơn nhiều với xã hội mà phần lớn dân không biết chữ.
- Sáu mươi năm dài hơn phần lớn đời người thời đó, nên trong thực tế hầu như không có nhầm lẫn giữa hai vòng.
- Nó gắn với con giáp — hình ảnh con vật dễ nhớ và dễ truyền cho trẻ con.
Nghĩa là trước khi là công cụ bói toán, đây trước hết là một giải pháp kỹ thuật cho việc ghi nhớ thời gian — và là một giải pháp tốt.