Hào và cách đọc một quẻ
Một quẻ trong Kinh Dịch nhìn giống một chồng gạch: mấy vạch liền và mấy vạch đứt xếp lên nhau. Bài này giải thích cách đọc chúng — kiến thức nền cho mọi thứ dùng bát quái.
Hào: đơn vị nhỏ nhất
Mỗi vạch trong quẻ gọi là một hào. Có hai loại:
Hào dương — vạch liền, một nét không đứt.
Hào âm — vạch đứt, một nét chia làm hai đoạn có khe ở giữa.
Chỉ hai loại này, không có loại thứ ba. Mọi quẻ đều là các tổ hợp của hai loại vạch đó.
Đọc từ dưới lên — điều quan trọng nhất
🔴 Quẻ đọc từ dưới lên trên, không phải từ trên xuống. Đây là quy tắc mà người mới hay làm ngược, và làm ngược thì đọc ra quẻ khác.
Hào dưới cùng là hào thứ nhất, rồi lên dần. Với quẻ ba vạch thì có hào một, hai, ba tính từ dưới.
Lý do thường được giải thích: quẻ mô tả một quá trình phát triển từ khởi đầu lên, giống cây mọc từ gốc.
Quẻ ba vạch: tám quẻ đơn
Ba vạch xếp chồng, mỗi vạch hai khả năng — tổng cộng tám tổ hợp. Đây chính là bát quái:
Càn — ba vạch liền, toàn dương.
Khôn — ba vạch đứt, toàn âm.
Sáu quẻ còn lại — Chấn, Tốn, Khảm, Ly, Cấn, Đoài — là các tổ hợp pha giữa hai loại vạch.
Mỗi quẻ được gắn một loạt ý nghĩa theo truyền thống: một hiện tượng tự nhiên (trời, đất, sấm, gió, nước, lửa, núi, hồ), một phương hướng, một vai trong gia đình, một hành trong ngũ hành. Nhưng cách gán phương hướng thì khác nhau giữa tiên thiên và hậu thiên bát quái — đây là chỗ hay nhầm.
Quẻ sáu vạch: sáu mươi tư quẻ
Ghép hai quẻ ba vạch lên nhau thì được quẻ sáu vạch. Tám nhân tám bằng sáu mươi tư — đây là bộ quẻ đầy đủ của Kinh Dịch.
Trong quẻ sáu vạch:
Ba vạch dưới gọi là nội quái (quẻ trong, hạ quái).
Ba vạch trên gọi là ngoại quái (quẻ ngoài, thượng quái).
Và vẫn đọc từ dưới lên: hào một tới hào sáu.
Tên gọi một quẻ sáu vạch thường ghép theo công thức "trên là gì, dưới là gì" — ví dụ quẻ có Càn ở trên và Khôn ở dưới thì được gọi theo tên riêng của nó, nhưng khi mô tả cấu trúc thì nói rõ trên dưới.
Biến hào
Một khái niệm quan trọng trong bói dịch: hào có thể biến — dương thành âm hoặc âm thành dương.
Khi một hào biến thì quẻ đổi thành quẻ khác. Đây là cơ chế của phép bói: gieo ra một quẻ, xác định hào nào biến, rồi được quẻ thứ hai.
Trong phong thuỷ, cơ chế biến hào cũng được dùng — ví dụ cách suy ra du niên trong bát trạch dựa trên việc biến các hào của quẻ cung phi theo một trình tự nhất định.
Vì sao tám và vì sao sáu mươi tư
Con số không tuỳ tiện mà đến từ cấu trúc tổ hợp:
Một vạch: hai khả năng (âm hoặc dương).
Ba vạch: hai nhân hai nhân hai = tám.
Sáu vạch: hai mũ sáu = sáu mươi tư.
Đây là một hệ nhị phân — mỗi vạch là một chọn lựa hai khả năng. Điều này đã được nhiều người nhận xét, và nó giải thích vì sao các con số trong hệ này luôn là luỹ thừa của hai.
⚠️ Nhưng nói "Kinh Dịch là hệ nhị phân nên nó là tiền thân của máy tính" thì đi quá xa. Cấu trúc tổ hợp giống nhau không có nghĩa là có quan hệ lịch sử hay chức năng. Đây là một tuyên bố hay gặp và cần đọc dè dặt.
Đọc một quẻ in trên vật phẩm
Gương bát quái, đồng tiền, tranh — thường có in quẻ. Mấy điều thực tế:
Đếm số vạch trước. Ba vạch là quẻ đơn, sáu vạch là quẻ kép.
Xác định chiều. Trên vật tròn thì xem hướng nào là "trên" — thường có dấu hiệu, hoặc theo chiều chữ.
Trên gương bát quái thì tám quẻ xếp quanh viền, và thứ tự xếp cho biết đó là tiên thiên hay hậu thiên — hai hệ khác nhau.
Cảnh giác với vật in sai. Hàng sản xuất hàng loạt có khi in ngược hoặc xếp sai thứ tự. Nếu bạn quan tâm tới chuyện này thì nên kiểm trước khi mua.
Giới hạn cần nói rõ
Cấu trúc quẻ là phần rõ ràng — đếm vạch, xếp tổ hợp, đọc từ dưới lên. Phần này ai học cũng nắm được và không có tranh cãi.
Ý nghĩa gán cho từng quẻ thì khác nhau giữa các nguồn, và các lời giải trong sách cổ vốn đã cô đọng tới mức hiểu được vài cách.
Kinh Dịch là văn bản có niên đại và tác giả còn tranh luận trong giới nghiên cứu. Phần lời kinh và phần chú giải thuộc các thời kỳ khác nhau.
Và không có nghiên cứu nào cho thấy việc gieo quẻ dự đoán được kết quả. Giá trị của nó là giá trị văn hoá, triết học và tâm lý — khác loại với giá trị của một phép đo.
Học từ đâu nếu muốn tìm hiểu
Bắt đầu từ cấu trúc — tám quẻ đơn, cách đọc, cách ghép thành sáu mươi tư. Phần này học được trong vài buổi.
Rồi tới hai cách xếp bát quái — tiên thiên và hậu thiên, và biết cái nào dùng trong bối cảnh nào.
Sau đó mới tới phần ý nghĩa. Và lúc đó đọc ít nhất hai nguồn để thấy chỗ chúng khác nhau.
Chọn bản dịch có giữ nguyên âm Hán Việt kèm chú thích — nó cho phép đối chiếu với nguồn khác.
Cảnh giác với sách hứa dạy nhanh, và với người dạy khẳng định chỉ có một cách hiểu đúng.
Quẻ trong bát trạch: dùng để làm gì
Với người quan tâm phong thuỷ hơn là Kinh Dịch, phần quẻ có vai trò cụ thể:
Cung phi của mỗi người là một quẻ. Tám cung mệnh chính là tên tám quẻ đơn.
Tám hướng cũng được gán tám quẻ. Nên "hướng hợp với người" thực ra là nói về quan hệ giữa hai quẻ.
Du niên suy ra bằng cách biến hào. Từ quẻ của cung phi, biến các hào theo trình tự nhất định thì ra tám tên: Sinh Khí, Thiên Y, và các tên còn lại.
Biết cơ chế này thì hiểu vì sao mỗi cung phi có một danh sách hướng khác nhau — nó không tuỳ tiện mà suy ra từ một phép biến đổi.
Mấy chỗ hay sai khi tự học
Đọc quẻ từ trên xuống. Lỗi số một.
Lẫn quẻ đơn với quẻ kép. Đếm số vạch trước khi làm gì khác.
Lẫn tiên thiên với hậu thiên khi gán hướng. Hai hệ xếp tám quẻ quanh vòng tròn theo thứ tự khác nhau.
Chép sai vạch. Vạch liền và vạch đứt nhìn thoáng qua dễ nhầm, nhất là trên ảnh mờ hoặc chữ in nhỏ. Vẽ lại bằng tay là cách chắc nhất khi cần chính xác.
Tóm lại
Hào là vạch, có hai loại: dương là vạch liền, âm là vạch đứt. Quẻ đọc từ dưới lên — đây là quy tắc mà người mới hay làm ngược, và làm ngược thì ra quẻ khác. Ba vạch cho tám quẻ đơn tức bát quái; ghép hai quẻ đơn thành quẻ sáu vạch, tám nhân tám bằng sáu mươi tư. Con số đến từ cấu trúc tổ hợp — hai mũ ba và hai mũ sáu — nhưng nói vì thế mà Kinh Dịch là tiền thân của máy tính thì đi quá xa. Cấu trúc quẻ là phần rõ ràng không tranh cãi; ý nghĩa gán cho từng quẻ thì khác nhau giữa các nguồn.